Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20820 20870
EUR 26144.07 26603.04
GBP 32419.72 33055.58
JPY 258.04 264.43
AUD 20208.86 20625.7
HKD 2640.17 2708.16
SGD 16085.15 16499.34
THB 650.26 678.43
CAD 20087.72 20564.13
CHF 21694.24 22164.02
DKK 0 3587.95
INR 0 388.91
KRW 0 19.75
KWD 0 75585.54
MYR 0 6714
NOK 0 3510.36
RUB 0 745.79
SEK 0 2919.47
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)
 Giá vàng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41,630 41,730
Vàng SBJ 41,630 41,730
(Nguồn: Sacombank-SBJ)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 32.957
Tổng số Thành viên: 5
Số người đang xem:  12
Mobifone
     SỐ     GIÁ TIỀN (VNĐ)         GHI CHÚ         
 01268 722 822  900,000    
 01268 722 227 900,000  
 01212 122 166 900,000  
     

 

 

 

Các số trên đều là thuê bao trả trước.